Lưỡi máy cắt trục kép
Vật liệu lưỡi dao là thành phần cốt lõi trong các hệ thống xử lý chất thải rắn và thu hồi tài nguyên. Nó ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả nghiền, tuổi thọ, độ tin cậy vận hành và tổng chi phí sở hữu. Bốn loại vật liệu lưỡi dao chính được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hiện nay. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thành phần chất thải, cường độ xử lý và nhu cầu vận hành.
Thép SKD11 là loại thép công cụ gia công nguội có hàm lượng cacbon và crom cao. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho các ứng dụng thông thường. Với độ cứng HRC 58–60 và độ dẻo dai vừa phải, nó có thể gia công các vật liệu có độ cứng trung bình đến thấp một cách đáng tin cậy. Các vật liệu này bao gồm nhựa, cao su, giấy và các vật liệu composite nhẹ. Thép SKD11 có giá thành hợp lý, và các quy trình xử lý nhiệt và gia công đã được thiết lập tốt. Yêu cầu bảo trì thấp. Vật liệu này phù hợp cho việc tái chế quy mô nhỏ đến trung bình trong điều kiện chu kỳ làm việc tiêu chuẩn.
Thép H13 là loại thép công cụ gia công nóng chứa crom-molypden-vanadi. So với các loại thép công cụ gia công nóng khác, H13 có độ ổn định nhiệt vượt trội, khả năng tôi cứng cao và khả năng chống mỏi nhiệt và nứt vỡ mạnh mẽ. H13 giữ được độ bền và độ cứng ngay cả ở nhiệt độ cao. Khả năng chống mài mòn và độ dẻo dai của nó được cân bằng tốt nhờ hàm lượng cacbon và vanadi cao hơn. H13 được khuyến nghị sử dụng để nghiền các chất thải rắn cứng, chẳng hạn như chất thải kim loại hoặc chất thải có chứa kim loại.
Thép NM550 (HBW 550) là loại thép kết cấu chịu mài mòn. Nó kết hợp độ dẻo dai cao (năng lượng va đập: 30–40 J) với khả năng chống mài mòn vượt trội (khoảng HRC 55). Cấu trúc vi mô của nó làm giảm nguy cơ sứt mẻ và gãy cạnh. Điều này làm tăng độ bền khi xử lý chất thải chứa nhiều tạp chất, chẳng hạn như phế liệu xây dựng, rác thải sinh hoạt hỗn hợp hoặc gỗ bị ô nhiễm. NM550 cải thiện khả năng chịu lỗi và giảm thời gian ngừng hoạt động do vật thể lạ. Nó rất phù hợp cho nguồn cấp liệu thay đổi hoặc được phân loại kém.
Việc lựa chọn vật liệu phải phù hợp với nguyên liệu đầu vào và các thông số vận hành. SKD11 là lựa chọn tốt nhất cho quá trình xử lý ổn định, ít mài mòn. Sử dụng DC53 cho các nhu cầu về độ bền cao, chu kỳ hoạt động dài. Ưu tiên H13 khi ứng suất nhiệt hoặc hàm lượng kim loại cao. Chọn NM550 cho các dòng chất thải rất biến động và giàu tạp chất. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sẽ tối ưu hóa hoạt động và giảm chi phí vòng đời.